桑頓 sāng dùn · tang đốn Hán Việt: tang đốn · Pinyin: sāng dùn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 頓 (đốn)Pinyinsāng dùnHán Việttang đốnCấu tạo桑 + 頓 · tang + đốn nghĩa thành phần: tang + đốn