桓友 huán yǒu · hoàn hữu Hán Việt: hoàn hữu · Pinyin: huán yǒu Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 友 (hữu)Pinyinhuán yǒuHán Việthoàn hữuCấu tạo桓 + 友 · hoàn + hữu nghĩa thành phần: hoàn + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋郑桓公。因其名友,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋郑桓公。因其名友,故称。