桓撥 huán bō · hoàn bát Hán Việt: hoàn bát · Pinyin: huán bō Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 撥 (bát)Pinyinhuán bōHán Việthoàn bátCấu tạo桓 + 撥 · hoàn + bát nghĩa thành phần: hoàn + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大治。EngCihui 桓撥 uánbō n. exercise effective sway