桓撥 huán bō · hoàn bát Hán Việt: hoàn bát · Pinyin: huán bō Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 撥 (bát)Pinyinhuán bōHán Việthoàn bátCấu tạo桓 + 撥 · hoàn + bát nghĩa thành phần: hoàn + bát Nghĩa EngCihui 桓撥 uánbō n. exercise effective sway