桓桓武夫

hoàn hoàn võ phu

Hán Việt: hoàn hoàn võ phu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hoàn) + (võ) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桓桓武夫 uánhuánwǔfū f.e. 1. heroic knight 2. military man