桓桓武夫

hoàn hoàn võ phu

Hán Việt: hoàn hoàn võ phu

Tổng quan

Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 桓 (hoàn) + 武 (võ) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dũng sĩ
  • Biên soạn 桓桓武夫 uánhuánwǔfū f.e. 1. heroic knight 2. military man

Eng

  • Cihui 桓桓武夫 uánhuánwǔfū f.e. 1. heroic knight 2. military man