桓靈

huán líng hoàn linh

Hán Việt: hoàn linh · Pinyin: huán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉末世桓帝与灵帝的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉末世桓帝与灵帝的并称。