桓碑 huán bēi · hoàn bi Hán Việt: hoàn bi · Pinyin: huán bēi Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 碑 (bi)Pinyinhuán bēiHán Việthoàn biCấu tạo桓 + 碑 · hoàn + bi nghĩa thành phần: hoàn + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指墓碑。Tân Hoa Tự Điển 1.指墓碑。