桓蒲 huán pú · hoàn bồ Hán Việt: hoàn bồ · Pinyin: huán pú Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 蒲 (bồ)Pinyinhuán púHán Việthoàn bồCấu tạo桓 + 蒲 · hoàn + bồ nghĩa thành phần: hoàn + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的大蒲席。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的大蒲席。