桔子

jú zi kết tử

Hán Việt: kết tử · Pinyin: jú zi

Tổng quan

quýt | cũng viết 橘子 | LT:個|个,瓣

Cấu tạo: (kết) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quýt | cũng viết 橘子 | LT:個|个,瓣

Eng

  • CC-CEDICT variant of 橘子[ju2 zi5]
  • Cihui tangerine; also written 橘子