桔桀

jú jié kết kiệt

Hán Việt: kết kiệt · Pinyin: jú jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (kiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高峻的樣子。《文選.張衡.西京賦》:「馺娑駘盪,燾奡桔桀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻幽深貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻幽深貌。