桔皋 jú gāo · kết cao Hán Việt: kết cao · Pinyin: jú gāo Tổng quan Cấu tạo: 桔 (kết) + 皋 (cao)Pinyinjú gāoHán Việtkết caoCấu tạo桔 + 皋 · kết + cao nghĩa thành phần: kết + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桔槔"。