桚指 zǎn zhǐ Pinyin: zǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 桚 + 指 (chỉ)Pinyinzǎn zhǐCấu tạo桚 + 指 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时酷刑之一。即用桚子夹受刑人的手指。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时酷刑之一。即用桚子夹受刑人的手指。