椏楓

yā fēng nha phong

Hán Việt: nha phong · Pinyin: yā fēng

Tổng quan

cây phong tam giác

Cấu tạo: (nha) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây phong tam giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶乔木。叶子分裂成三片,叶片和叶柄等长,花小,圆锥花序,结翅果。木材可制家具。也称三角枫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落叶乔木。叶子分裂成三片,叶片和叶柄等长,花小,圆锥花序,结翅果。木材可制家具。也称三角枫。

Eng

  • Cihui 椏楓 yāfēng n. trident maple M:²kē