橈人 ráo rén · nạo nhân Hán Việt: nạo nhân · Pinyin: ráo rén Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 人 (nhân)Pinyinráo rénHán Việtnạo nhânCấu tạo橈 + 人 · nạo + nhân nghĩa thành phần: nạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使人受冤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人受冤。