橈情 ráo qíng · nạo tình Hán Việt: nạo tình · Pinyin: ráo qíng Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 情 (tình)Pinyinráo qíngHán Việtnạo tìnhCấu tạo橈 + 情 · nạo + tình nghĩa thành phần: nạo + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碍于情分。Tân Hoa Tự Điển 1.碍于情分。