橈旃

ráo zhān nạo chiên

Hán Việt: nạo chiên · Pinyin: ráo zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔飘荡的旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘荡的旗帜。