桡旃

ráo zhānnạo chiên

Hán Việt: nạo chiên · Pinyin: ráo zhān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻柔飘荡的旗帜。

Cấu tạo: 橈 (nạo) + 旃 (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔飘荡的旗帜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旃丹 · 旃延 · 旃檀 · 旃眞 · 旃遮 · 桡骨 · 旃叔迦 · 旃提羅