橈曲

ráo qū nạo khúc

Hán Việt: nạo khúc · Pinyin: ráo qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓弯曲曲木; 屈服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓弯曲曲木。 2.屈服。