橈枉 ráo wǎng · nạo uổng Hán Việt: nạo uổng · Pinyin: ráo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 枉 (uổng)Pinyinráo wǎngHán Việtnạo uổngCấu tạo橈 + 枉 · nạo + uổng nghĩa thành phần: nạo + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫枉。Tân Hoa Tự Điển 1.矫枉。