橈桃 ráo táo · nạo đào Hán Việt: nạo đào · Pinyin: ráo táo Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 桃 (đào)Pinyinráo táoHán Việtnạo đàoCấu tạo橈 + 桃 · nạo + đào nghĩa thành phần: nạo + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宛转,辗转。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宛转,辗转。