档案夹
đương án giáp
Hán Việt: đương án giáp · Pinyin: dàng àn jiā
Tổng quan
thư mục tệp; tập hồ sơ
一種文具用品。用以分類收存檔案資料的書夾。如:「同仁們將檔案資料分別收入各檔案夾內,以利存取。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cặp tài liệu
- Tần suất từ thư mục tệp; tập hồ sơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種文具用品。用以分類收存檔案資料的書夾。如:「同仁們將檔案資料分別收入各檔案夾內,以利存取。」
Eng
- Cihui file folder; portfolio
- Tần suất từ file folder; portfolio