档案服务

dàng àn fú wùđương án phục vụ

Hán Việt: đương án phục vụ · Pinyin: dàng àn fú wù

Tổng quan

dịch vụ tập tin

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ tập tin

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 档案属性 · 档案建立 · 档案总管