檔案總管

dàng àn zǒng guǎn đương án tổng quản

Hán Việt: đương án tổng quản · Pinyin: dàng àn zǒng guǎn

Tổng quan

(tin học) trình quản lý tập tin

Cấu tạo: (đương) + (án) + (tổng) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) trình quản lý tập tin

Eng

  • CC-CEDICT (computing) file manager
  • Cihui (computing) file manager