档案建立

dàng àn jiàn lìđương án kiến lập

Hán Việt: đương án kiến lập · Pinyin: dàng àn jiàn lì

Tổng quan

tạo tập tin

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 建 (kiến) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo tập tin

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立基础 · 建立时间 · 档案属性 · 档案总管 · 档案执行 · 档案服务 · 档案转送 · 建立于