檔案建立 dàng àn jiàn lì · đương án kiến lập Hán Việt: đương án kiến lập · Pinyin: dàng àn jiàn lì Tổng quan tạo tập tin Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 建 (kiến) + 立 (lập)Pinyindàng àn jiàn lìHán Việtđương án kiến lậpCấu tạo檔 + 案 + 建 + 立 · đương + án + kiến + lập nghĩa thành phần: đương + án + kiến + lập Nghĩa ViệtCihui tạo tập tin