档案袋

dàng àn dàiđương án đại

Hán Việt: đương án đại · Pinyin: dàng àn dài

Tổng quan

bìa lưu trữ; bìa hồ sơ

Cấu tạo: 檔 (đương) + 案 (án) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bìa hồ sơ
  • Google Alex v6 túi đựng hồ sơ
  • Tần suất từ bìa lưu trữ; bìa hồ sơ

Eng

  • Cihui archive envelope; portfolio
  • Tần suất từ archive envelope; portfolio

Từ liên quan

Gần nghĩa

档案夹 · 档案学 · 档案室 · 档案盒 · 档案馆 · 檔案學 · 档案 · 档案属性