橋丁 qiáo dīng · kiều đinh Hán Việt: kiều đinh · Pinyin: qiáo dīng Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 丁 (đinh)Pinyinqiáo dīngHán Việtkiều đinhCấu tạo橋 + 丁 · kiều + đinh nghĩa thành phần: kiều + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守桥的兵丁。Tân Hoa Tự Điển 1.守桥的兵丁。