橋代 qiáo dài · kiều đại Hán Việt: kiều đại · Pinyin: qiáo dài Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 代 (đại)Pinyinqiáo dàiHán Việtkiều đạiCấu tạo橋 + 代 · kiều + đại nghĩa thành phần: kiều + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓事物的突变和盛衰转化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓事物的突变和盛衰转化。