橋件

kiều kiện

Hán Việt: kiều kiện

Tổng quan

(Tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu

Cấu tạo: (kiều) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu