桥件

kiều kiện

Hán Việt: kiều kiện

Tổng quan

(Tech) chuyển kiện, chương trình bắc cầu

Cấu tạo: 橋 (kiều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm cầu nối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bridgeware

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 桥东 · 桥体 · 桥台 · 桥堍 · 桥墩 · 桥头