桥台
kiều thai
Hán Việt: kiều thai · Pinyin: qiáo tái
Tổng quan
mố cầu (kiến trúc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mố cầu
- Biên soạn 橋臺 iáotái n. <archi.> abutment
Eng
- JMdict bridge abutment
- Cihui 橋臺 iáotái n. <archi.> abutment
Đức
- Handedict Balkenkopf
ja
- JMdict 橋台(きょうだい)