橋弔 qiáo diào · kiều điếu Hán Việt: kiều điếu · Pinyin: qiáo diào Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 弔 (điếu)Pinyinqiáo diàoHán Việtkiều điếuCấu tạo橋 + 弔 · kiều + điếu nghĩa thành phần: kiều + điếu