橋吏

qiáo lì kiều lại

Hán Việt: kiều lại · Pinyin: qiáo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守桥的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守桥的官吏。