橋塔 kiều tháp Hán Việt: kiều tháp Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 塔 (tháp)Hán Việtkiều thápCấu tạo橋 + 塔 · kiều + tháp nghĩa thành phần: kiều + tháp Nghĩa EngCihui 橋塔 iáotǎ n. bridge tower M:⁴zuò