橋墩

qiáo dūn kiều đôn

Hán Việt: kiều đôn · Pinyin: qiáo dūn

Tổng quan

mố cầu

Cấu tạo: (kiều) + (đôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mố cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橋梁下面的墩子,為支撐橋梁的基礎結構,用石頭或鋼筋混凝土等做成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桥梁下面的墩子,起承重作用,用石头或混凝土等做成。

Eng

  • CC-CEDICT bridge pier
  • Cihui bridge pier