桥接

qiáo jiēkiều tiếp

Hán Việt: kiều tiếp · Pinyin: qiáo jiē

Tổng quan

kết nối cầu (trong mạng máy tính)

Cấu tạo: 橋 (kiều) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết nối
  • Google Alex v6 kết nối cầu
  • Tần suất từ kết nối cầu (trong mạng máy tính)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inbridge

Eng

  • Cihui to join by or as if by a bridge; to bridge
  • Tần suất từ to join by or as if by a bridge; to bridge

Đức

  • Handedict überbrücken (V), Überbrückung

Từ liên quan

Gần nghĩa

桥接器 · 接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住