橋接
kiều tiếp
Hán Việt: kiều tiếp · Pinyin: qiáo jiē
Tổng quan
kết nối cầu (trong mạng máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối cầu (trong mạng máy tính)
Eng
- CC-CEDICT to join by or as if by a bridge; to bridge
- Cihui to join by or as if by a bridge; to bridge