橋段

qiáo duàn kiều đoạn

Hán Việt: kiều đoạn · Pinyin: qiáo duàn

Tổng quan

(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh | phép thoại | kỹ xảo cốt truyện | (viết bài hát) đoạn chuyển

Cấu tạo: (kiều) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh | phép thoại | kỹ xảo cốt truyện | (viết bài hát) đoạn chuyển

Eng

  • CC-CEDICT (cinema, literature etc) scene|trope|plot device|(songwriting) bridge
  • Cihui (cinema, literature etc) scene; trope; plot device; (songwriting) bridge