橋泄 qiáo xiè · kiều tiết Hán Việt: kiều tiết · Pinyin: qiáo xiè Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 泄 (tiết)Pinyinqiáo xièHán Việtkiều tiếtCấu tạo橋 + 泄 · kiều + tiết nghĩa thành phần: kiều + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄溢,傲慢。桥,通"憍"。Tân Hoa Tự Điển 1.骄溢,傲慢。桥,通"憍"。