橋藝 kiều nghệ Hán Việt: kiều nghệ Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 藝 (nghệ)Hán Việtkiều nghệCấu tạo橋 + 藝 · kiều + nghệ nghĩa thành phần: kiều + nghệ Nghĩa EngCihui 橋藝 iáoyì n. skill/technique in (playing) bridge