橋賽 kiều tái Hán Việt: kiều tái Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 賽 (tái)Hán Việtkiều táiCấu tạo橋 + 賽 · kiều + tái nghĩa thành phần: kiều + tái Nghĩa EngCihui 橋賽 iáosài n. bridge game M:²chǎng