樺燭 hoa chúc Hán Việt: hoa chúc Tổng quan Cấu tạo: 樺 (hoa) + 燭 (chúc)Hán Việthoa chúcCấu tạo樺 + 燭 · hoa + chúc nghĩa thành phần: hoa + chúc Nghĩa EngCihui 樺燭 uàzhú n. torch of birch bark rolled around beeswax