樺皮 hoa bì Hán Việt: hoa bì Tổng quan Cấu tạo: 樺 (hoa) + 皮 (bì)Hán Việthoa bìCấu tạo樺 + 皮 · hoa + bì nghĩa thành phần: hoa + bì Nghĩa EngCihui 樺皮 huàpí n. birchbark M:²kuài/¹piàn