桦皮脸 hoa bì kiểm Hán Việt: hoa bì kiểm Tổng quan Cấu tạo: 桦 (hoa) + 皮 (bì) + 脸 (kiểm)Hán Việthoa bì kiểmCấu tạo桦 + 皮 + 脸 · hoa + bì + kiểm nghĩa thành phần: hoa + bì + kiểm