桧烟

guì yāncối yên

Hán Việt: cối yên · Pinyin: guì yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桧木所制香的烟气。

Cấu tạo: 檜 (cối) + 煙 (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桧木所制香的烟气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桧木 · 桧柏 · 檜𣑶 · 烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷