樁主

zhuāng zhǔ thung chủ

Hán Việt: thung chủ · Pinyin: zhuāng zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总管; 根基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总管。 2.根基。