樁辦

zhuāng bàn thung bạn

Hán Việt: thung bạn · Pinyin: zhuāng bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 备办; 指所备之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.备办。 2.指所备之物。