桩子
thung tử
Hán Việt: thung tử · Pinyin: zhuāng zi
Tổng quan
cột; cừ
1.树木等砍伐或折断后残留在地上的部分。 2.泛指可埋入地下的柱状物。
一端埋在土中的柱形物。如:「在這兒打個樁子做界標。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cọc: cột/cừ
- Tần suất từ cột; cừ
- Biên soạn 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.树木等砍伐或折断后残留在地上的部分。 2.泛指可埋入地下的柱状物。
Eng
- Cihui 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn
- Tần suất từ 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn