樁家 zhuāng jiā · thung gia Hán Việt: thung gia · Pinyin: zhuāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 家 (gia)Pinyinzhuāng jiāHán Việtthung giaCấu tạo樁 + 家 · thung + gia nghĩa thành phần: thung + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即庄家。指某些牌戏或赌博中每一局的主持人。Tân Hoa Tự Điển 1.即庄家。指某些牌戏或赌博中每一局的主持人。