樁手

zhuāng shǒu thung thủ

Hán Việt: thung thủ · Pinyin: zhuāng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代河营兵的一种。从事修筑堤岸工事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代河营兵的一种。从事修筑堤岸工事。