樁材 thung tài Hán Việt: thung tài Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 材 (tài)Hán Việtthung tàiCấu tạo樁 + 材 · thung + tài nghĩa thành phần: thung + tài Nghĩa EngCihui piling