樁樁件件

zhuāng zhuāng jiàn jiàn thung thung kiện kiện

Hán Việt: thung thung kiện kiện · Pinyin: zhuāng zhuāng jiàn jiàn

Tổng quan

từng cái một

Cấu tạo: (thung) + (thung) + (kiện) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng cái một

Eng

  • CC-CEDICT each and every one
  • Cihui each and every one