樁積

zhuāng jī thung tích

Hán Việt: thung tích · Pinyin: zhuāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积存。