樁管 zhuāng guǎn · thung quản Hán Việt: thung quản · Pinyin: zhuāng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 管 (quản)Pinyinzhuāng guǎnHán Việtthung quảnCấu tạo樁 + 管 · thung + quản nghĩa thành phần: thung + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储存保管。Tân Hoa Tự Điển 1.储存保管。